Thông tin hồ sơ
Tất cả thông tin phải được nhập bằng tiếng Anh.
Vui lòng cung cấp thông tin chính xác để bảo vệ tài sản và bảo mật của bạn.
Nếu thông tin không chính xác, chúng tôi có thể yêu cầu thêm dữ liệu để xác minh người dùng.
Việc xác minh có thể được xử lý trong vòng 24–48 giờ sau khi gửi yêu cầu.
STEP. 1
1. Chọn danh xưng (Title)
• Dr – Doctor: Tiến sĩ hoặc chuyên gia (bao gồm bác sĩ)
• Mr – Mister: Nam giới trưởng thành
• Mrs – Missus: Phụ nữ đã kết hôn
• Miss – Miss: Phụ nữ chưa kết hôn
• Madam – Madam: Danh xưng trang trọng, dùng trong tài liệu hoặc nghi lễ chính thức
2. Nhập First Name (tên, bằng tiếng Anh) – Ví dụ: Gildong
3. Nhập Middle Name (tên đệm, tùy chọn)
4. Nhập Last Name (họ, bằng tiếng Anh) – Ví dụ: Hong
5. Nhập ngày sinh (năm, tháng, ngày)
6. Chọn giới tính (male – nam / female – nữ)
7. Nhập số điện thoại di động (chọn mã quốc gia, sau đó nhập số điện thoại không bao gồm mã quốc gia)
STEP. 2
1. Nationality (Quốc tịch / Quốc gia sinh)
2. ID Type (Loại giấy tờ tùy thân)
3. ID Number (Số giấy tờ — không có khoảng trắng hoặc ký tự đặc biệt)
4. Country of Issue (Quốc gia cấp giấy tờ)
STEP. 3
1. Address 1 (Địa chỉ đường phố – tối đa 35 ký tự)
2. Address 2 (Số tòa nhà, căn hộ, phòng – tối đa 35 ký tự)
3. City (Quận, huyện hoặc thành phố – tối đa 20 ký tự)
4. State/Region (Tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương – tối đa 20 ký tự)
5. Country (Quốc gia của địa chỉ)
6. Zip Code (Mã bưu chính)
* Không vượt quá giới hạn ký tự.
* Hạn chế tối đa việc dùng khoảng trắng không cần thiết và ký tự đặc biệt.
* Hãy nhập Address 1 và Address 2 đúng vị trí, không lẫn lộn.
Bình luận
0 bình luận
Vui lòng đăng nhập để viết bình luận.